Phát âm: /i'væniʃ/
evanish — biến mất.
nội động từ
- (văn học) biến mất
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Evanish nghĩa là biến mất
Phát âm: /i'væniʃ/
evanish — biến mất.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).