---
word: evening
meaningVi: 'buổi chiều, buổi tối, tối đêm'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈiːv.nɪŋ
ipaUs: ˈiːv.nɪŋ
definitionEn: >-
  the time of day between afternoon and night, or the period from sunset to
  bedtime
examples:
  - en: I usually go for a walk in the evening after work.
    vi: Tôi thường đi bộ vào buổi tối sau khi làm việc.
  - en: We had dinner together last evening at a nice restaurant.
    vi: Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào tối qua tại một nhà hàng đẹp.
  - en: 'This evening, I''m planning to watch a movie and relax.'
    vi: 'Tối nay, tôi định xem phim và thư giãn.'
  - en: She wore a beautiful evening dress to the party.
    vi: Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội xinh đẹp tới bữa tiệc.
synonyms:
  - dusk
  - twilight
  - nightfall
  - sundown
antonyms:
  - morning
  - afternoon
  - dawn
  - daybreak
collocations:
  - in the evening
  - this evening
  - good evening
  - evening meal
  - evening class
  - evening wear
  - spend the evening
  - late evening
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Evening** (danh từ) chỉ khoảng thời gian từ chiều muộn đến tối, từ lúc mặt trời lặn cho đến khi đi ngủ.

## Cách dùng
- **Chỉ thời gian cụ thể**: "In the evening" = vào buổi tối
  - *I work in the evening* = Tôi làm việc vào buổi tối
- **Gợi ý một buổi tối nào đó**: "This evening" = tối nay, chiều nay
  - *See you this evening!* = Tối nay gặp nhé!
- **Lịch sự chào hỏi**: "Good evening" = Buổi tối tốt lành (chào lúc chiều/tối)
- **Tính từ ghép** (evening wear, evening class) = dành cho buổi tối
  - *She dressed up in evening wear* = Cô ấy mặc trang phục dự tiệc tối

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Thời gian |
|---|---|---|
| **Morning** | buổi sáng | 6h–12h |
| **Afternoon** | buổi chiều | 12h–17h/18h |
| **Evening** | buổi tối | 17h/18h–21h |
| **Night** | đêm khuya | 21h–sáng hôm sau |

*Evening* là giai đoạn sớm hơn **night**. Evening là lúc trời tối dần nhưng vẫn còn hoạt động xã hội (ăn tối, đi chơi). Night là đêm khuya, lúc ngủ.

## Mẹo nhớ
- **E**vening → **E**nd of day (cuối ngày)
- "Good evening" = thường dùng từ ~17h/18h trở đi
- "Good night" = khi sắp đi ngủ (lời tạm biệt, không dùng để chào lúc vào buổi tối)

## FAQ
**Q: Sai lầm thường gặp khi nói tiếng Anh là gì?**
A: Nói "Good night" khi vào nhà lúc 18h chiều. Đúng phải nói "Good evening"! "Good night" chỉ dùng khi sắp đi ngủ hoặc tạm biệt ai vào buổi tối muộn.

**Q: "Evening" có thể dùng làm tính từ không?**
A: Có, nhưng thường ở dạng ghép từ:
- evening class (lớp tối)
- evening dress (váy dự tiệc)
- evening shift (ca tối)

**Q: Khác gì "evening" và "dusk"?**
A: **Evening** = khoảng thời gian rộng (từ ~17h đến lúc đi ngủ). **Dusk** = thời điểm chính xác khi trời vừa tối (một lúc ngắn khoảng 20–40 phút sau khi mặt trời lặn).
