eword.vn </> .md

Event nghĩa là gì?

Event nghĩa là sự việc

UK əˈvɛnt · US əˈvɛnt

nounverbSơ cấp (A1)

Event nghĩa là sự việc. Phát âm IPA: əˈvɛnt.

Nghĩa chính

event — sự việc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈvɛnt/

English: An occurrence; something that happens.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I went to an event in San Francisco last week. sự việc
In the event, he turned out to have what I needed anyway. sự việc

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

event nghĩa là gì?

sự việc

event trong tiếng Việt là gì?

sự việc

What does "event" mean?

An occurrence; something that happens.

Ví dụ câu với event?

I went to an event in San Francisco last week. — sự việc

Ví dụ câu với event?

In the event, he turned out to have what I needed anyway. — sự việc