---
word: eventual
meaningVi: cuối cùng, sẽ xảy ra
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ɪˈventʃuəl
ipaUs: ɪˈventʃuəl
definitionEn: happening or existing at the end of a process or period of time;
  occurring as a final result
examples:
  - en: After years of hard work, his eventual success surprised no one.
    vi: Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công cuối cùng của anh ấy không có gì
      ngạc nhiên.
  - en: The eventual winner of the tournament will receive a prize of $10,000.
    vi: Người chiến thắng cuối cùng của giải đấu sẽ nhận được giải thưởng 10.000 đô
      la.
  - en: Despite initial setbacks, the project reached its eventual completion in
      2023.
    vi: Bất chấp những thất bại ban đầu, dự án đã hoàn thành cuối cùng vào năm 2023.
  - en: We didn't know the eventual outcome until the final decision was announced.
    vi: Chúng tôi không biết kết quả cuối cùng cho đến khi quyết định cuối cùng được
      công bố.
collocations:
  - eventual success
  - eventual outcome
  - eventual winner
  - eventual destination
  - eventual goal
  - eventual replacement
synonyms:
  - final
  - ultimate
  - concluding
antonyms:
  - initial
  - beginning
  - starting
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Eventual** là tính từ chỉ điều gì đó sẽ xảy ra hoặc tồn tại ở cuối một quá trình. Từ này không nói về thời gian cụ thể mà chỉ nhấn mạnh rằng đó là kết quả hoặc trạng thái cuối cùng.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **eventual** | Cuối cùng sau một quá trình dài | the eventual winner = người chiến thắng cuối cùng |
| **final** | Cuối cùng, không thay đổi thêm | final decision = quyết định cuối cùng |
| **ultimate** | Cuối cùng và cơ bản nhất | ultimate goal = mục tiêu tối thượng |
| **eventual** vs. **eventually** | eventual là tính từ, eventually là tr副từ | eventual success / eventually succeeded |

## Mẹo nhớ

**Event** (sự kiện) → **eventual** (cuối cùng của sự kiện). Hãy nghĩ "sự kiện kết thúc" để nhớ rằng eventual nói về kết quả cuối cùng.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có bao giờ dùng "eventual" mà không nói về thời gian dài không?**

A: Không. Eventual luôn ngụ ý một quá trình hoặc thời gian nào đó trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Nếu chuyện xảy ra ngay lập tức, đừng dùng "eventual".

**Q: "Eventual" có thể là danh từ không?**

A: Không. Nó chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "eventuality" (khả năng xảy ra, tình huống cuối cùng).

**Ví dụ:** We must prepare for every eventuality. (Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.)

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Dự báo/Dự đoán:** "What is the eventual outcome of this project?" (Kết quả cuối cùng của dự án này là gì?)
- **Lịch sử/Kết quả:** "The eventual success of the company is due to good management." (Thành công cuối cùng của công ty là do quản lý tốt.)
- **Khoảng thời gian không xác định:** eventual luôn mang ý "sẽ xảy ra nhưng chưa biết khi nào."
