Phát âm: /'evritaim/
every time — lần nào cũng.
phó từ
- lần nào cũng
- our football team wins every_time — đội bóng của ta lần nào cũng thắng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Every time nghĩa là lần nào cũng
Phát âm: /'evritaim/
every time — lần nào cũng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).