---
word: evidence
meaningVi: bằng chứng, dấu hiệu
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈevɪdəns/
ipaUs: /ˈevɪdəns/
definitionEn: facts, signs, or objects that make you believe that something is
  true or that something happened
examples:
  - en: The police found strong evidence of the crime at the scene.
    vi: Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về tội phạm tại hiện trường.
  - en: There is no evidence that exercise alone can cure this disease.
    vi: Không có bằng chứng nào cho thấy rằng tập thể dục một mình có thể chữa khỏi
      bệnh này.
  - en: The archaeologist presented compelling evidence of an ancient civilization.
    vi: Nhà khảo cổ đã trình bày những bằng chứng thuyết phục về một nền văn minh cổ
      đại.
  - en: Based on the evidence, the jury decided the defendant was guilty.
    vi: Dựa vào bằng chứng, bồi thẩm đoàn quyết định bị cáo có tội.
collocations:
  - strong evidence
  - evidence suggests
  - gather evidence
  - concrete evidence
  - circumstantial evidence
  - in evidence
  - clear evidence
synonyms:
  - proof
  - indication
  - sign
  - testimony
antonyms:
  - doubt
  - uncertainty
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Evidence** là bằng chứng hoặc những dấu vết có thể chứng minh rằng điều gì đó là đúng sự thật hoặc có thực sự xảy ra. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc lập luận hàng ngày.

## Các loại evidence (evidence types)

| Loại | Giải thích | Ví dụ |
|------|-----------|-------|
| **Physical evidence** | Bằng chứng vật lý, có thể chạm được | Vũ khí, DNA, dấu chân |
| **Testimonial evidence** | Lời khai, chứng cứ từ nhân chứng | "Tôi đã nhìn thấy..." |
| **Documentary evidence** | Tài liệu, văn bản | Hợp đồng, email, tờ rơi |
| **Circumstantial evidence** | Bằng chứng gián tiếp | Ai đó ở gần hiện trường vào thời điểm xảy ra sự việc |

## Phân biệt evidence, proof, proof

- **Evidence**: thông tin có thể hỗ trợ một kết luận nhưng chưa chắc chắn 100%
- **Proof**: bằng chứng hoàn toàn xác thực, không thể phủ nhận (thường dùng trong toán học)
- **Example**: "There is **evidence** that smoking causes lung cancer" (rất chắc nhưng không 100%), "Mathematical **proof**" (hoàn toàn chắc chắn)

## Cách dùng phổ biến

### Ở vị trí chủ ngữ:
- *Evidence shows that...*
- *Evidence suggests that...*
- *The evidence points to...*

### Ở vị trí tân ngữ:
- *Find / gather / collect evidence*
- *Present / submit evidence*
- *Lack of evidence*
- *On the basis of evidence*

## Mẹo nhớ

**EVIDENCE = E + vidence**
- Hãy nhớ chữ "**e**vidence" bắt đầu bằng "e", giống như "**e**xamine" (kiểm tra). Cả hai từ này đều liên quan đến việc tìm kiếm và xác minh thông tin.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Evidence là danh từ đếm được hay không đếm được?**
A: **Không đếm được** (uncountable). Nên dùng "a piece of evidence" hoặc "evidence of...", không dùng "an evidence".
- ✅ *There is **a piece of evidence** on the table.*
- ❌ *There is **an evidence** on the table.*

**Q: Có thể dùng "evidence" ở dạng số nhiều?**
A: Hiếm khi dùng "evidences" trong tiếng Anh hiện đại (mặc dù từng có). Thay vào đó dùng: "multiple pieces of evidence" hoặc "various evidence".

**Q: Evidence và hint có khác nhau?**
A: Có! 
- **Evidence**: bằng chứng cụ thể, hữu ích
- **Hint**: gợi ý, manh mối chưa chắc chắn, hoặc một tín hiệu nhỏ
