Phát âm: /'evidənt/
evident — hiển nhiên, rõ rệt.
tính từ
- hiển nhiên, rõ rệt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Evident nghĩa là hiển nhiên
Phát âm: /'evidənt/
evident — hiển nhiên, rõ rệt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).