evidently — hiển nhiên, rõ ràng.
phó từ
- hiển nhiên, rõ ràng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Evidently nghĩa là hiển nhiên
evidently — hiển nhiên, rõ ràng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).