{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"evolve","word":"evolve","url":"https://eword.vn/tu-dien/evolve","html":"https://eword.vn/tu-dien/evolve","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/evolve.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/evolve.json","meaningVi":"phát triển, tiến hóa, thay đổi theo thời gian","definitionEn":"to develop gradually over time, or to change and develop into a more advanced or complex form","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"ɪˈvɒlv","ipaUs":"ɪˈvɑːlv","examples":[{"en":"Species evolve to adapt to their environment.","vi":"Các loài động vật tiến hóa để thích nghi với môi trường của chúng."},{"en":"Her understanding of the issue has evolved over the years.","vi":"Sự hiểu biết của cô ấy về vấn đề này đã phát triển theo thời gian."},{"en":"The company's strategy will evolve as market conditions change.","vi":"Chiến lược của công ty sẽ thay đổi khi điều kiện thị trường thay đổi."},{"en":"Technology continues to evolve at a rapid pace.","vi":"Công nghệ tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng."}],"collocations":["evolve from","evolve into","evolve over time","gradually evolve","continuously evolve"],"idioms":[],"synonyms":["develop","progress","change","transform","advance"],"antonyms":["stagnate","regress","decline"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Evolve** là động từ mô tả quá trình thay đổi, phát triển hoặc cải tiến dần dần theo thời gian. Từ này có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh khác nhau:\n\n### 1. **Tiến hóa sinh học** (Biological evolution)\nSử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả cách các loài thích nghi và thay đổi qua nhiều thế hệ.\n- *Example:* Birds evolved from dinosaurs over millions of years. (Chim tiến hóa từ khủng long trong hàng triệu năm.)\n\n### 2. **Phát triển ý tưởng/suy nghĩ** (Development of ideas)\nNhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần trong cách người ta nghĩ hoặc hiểu điều gì đó.\n- *Example:* My views on this topic have evolved significantly. (Quan điểm của tôi về chủ đề này đã phát triển đáng kể.)\n\n### 3. **Sự phát triển của sản phẩm/công nghệ** (Product/technology development)\nMô tả cách công nghệ, sản phẩm, hay dịch vụ cải tiến và trở nên tốt hơn.\n- *Example:* Smartphones have evolved from simple phones into powerful computers. (Điện thoại thông minh đã phát triển từ những chiếc điện thoại đơn giản thành những máy tính mạnh mẽ.)\n\n## Phân biệt các từ liên quan\n\n| Từ | Điểm khác biệt |\n|---|---|\n| **Evolve** | Mô tả quá trình thay đổi từ từ, tự nhiên, thường dài hạn |\n| **Develop** | Bao quát hơn, có thể nhanh hay chậm, cố ý hoặc không |\n| **Change** | Trung lập, không nhất thiết phát triển tích cực |\n| **Transform** | Thay đổi mạnh mẽ, thường hoàn toàn khác |\n| **Progress** | Nhấn mạnh sự cải thiện, tiến bộ |\n\n## Cách dùng thông dụng\n\n### Cấu trúc \"evolve from ... to/into ...\"\n- The caterpillar evolves into a butterfly. (Sâu bươu phát triển thành bướm.)\n- Human communication has evolved from letters to emails to instant messaging. (Giao tiếp của con người đã phát triển từ thư tín sang email rồi đến nhắn tin tức thời.)\n\n### Với cụm từ chỉ thời gian\n- Over time, their relationship evolved into a strong friendship. (Theo thời gian, mối quan hệ của họ phát triển thành tình bạn vững chắc.)\n- The plan has evolved gradually as we learned more. (Kế hoạch đã phát triển dần dần khi chúng tôi tìm hiểu thêm.)\n\n## Lưu ý ngữ pháp\n\n- **Evolve** là ngoại động từ hoặc nội động từ:\n  - Nội động từ: The industry will evolve. (Ngành công nghiệp sẽ phát triển.)\n  - Ngoại động từ (hiếm): We evolved a new strategy. (Chúng tôi phát triển một chiến lược mới.)\n- Thì quá khứ: evolved (không phải \"evolued\")\n- Hiện tại phân từ: evolving\n\n## Mẹo nhớ\n\nĐặc điểm của **evolve** là quá trình này **diễn ra theo thời gian** và thường **tự nhiên, không cưỡng bức**. Hãy nhớ từ \"evolution\" (tiến hóa) để liên tưởng đến ý tưởng dài hạn, từ từ.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"evolve\" cho những thay đổi nhanh chóng không?**\nA: Không bình thường. Từ này mạnh mẽ nhất khi mô tả quá trình từ từ. Nếu thay đổi rất nhanh, hãy dùng \"transform\", \"change suddenly\" hay \"shift\".\n\n**Q: \"Evolve\" có cần tân ngữ không?**\nA: Không bắt buộc. \"The situation evolved\" (Tình huống phát triển) là câu hoàn chỉnh. Nhưng thường thêm chi tiết: \"evolved into\", \"evolved from\", \"evolved over time\".","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/evolve","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}