---
word: exact
meaningVi: chính xác, đúng từng chi tiết; yêu cầu hoặc đòi hỏi (của ai/cái gì)
pos:
  - adjective
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪɡˈzækt/
ipaUs: /ɪɡˈzækt/
definitionEn: (adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb)
  to demand and obtain something from someone, often by force or authority
examples:
  - en: The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp.
    vi: Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.
  - en: I need exact measurements for this recipe to work properly.
    vi: Tôi cần các phép đo chính xác để công thức này hoạt động đúng.
  - en: The government exacted heavy taxes from the citizens.
    vi: Chính phủ đã đòi những khoản thuế nặng từ các công dân.
  - en: Can you give me the exact address, not just the street name?
    vi: Bạn có thể cho tôi địa chỉ chính xác, không phải chỉ tên đường?
collocations:
  - exact figure
  - exact date
  - exact location
  - exact amount
  - exact replica
  - exact opposite
  - exact science
  - exact match
  - exact same
  - exact duplicate
  - exact specifications
synonyms:
  - precise
  - accurate
  - correct
  - precise
  - strict
antonyms:
  - approximate
  - rough
  - vague
  - imprecise
  - loose
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chi tiết

### Adjective: Chính xác, đúng từng chi tiết
Mô tả điều gì đó hoàn toàn chính xác, không có sai sót hay lệch lạc:
- *Exact amount*: số tiền chính xác (không hơn không kém)
- *Exact time*: thời gian chính xác, đúng giờ
- *Exact replica*: bản sao y hệt

### Verb: Đòi hỏi, buộc phải cho
Yêu cầu ai phải cung cấp hoặc làm gì đó, thường mang tính ép buộc:
- *Exact payment*: đòi thanh toán
- *Exact revenge*: báo thù, trả đũa
- *Exact a price*: gây mất mát, tính giá

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| **Exact** | Hoàn toàn chính xác trong chi tiết | Cần độ chính xác tuyệt đối |
| **Precise** | Chi tiết rõ ràng, đúng đến từng chữ | Miêu tả rõ ràng, khoa học |
| **Accurate** | Đúng, không có lỗi (nhưng có thể chưa chi tiết) | Kết quả, dữ liệu không sai |
| **Accurate vs Exact**: *An approximate answer can be accurate (gần đúng là chính xác) nhưng không exact (không từng chi tiết)* |

## Cách dùng

**Adjective (tính từ)**:
- "*What's the exact price?*" (Giá chính xác là bao nhiêu?)
- "*The exact words were...*" (Những lời nói chính xác là...)
- "*I need exact figures for the report.*" (Tôi cần con số chính xác cho báo cáo)

**Verb (động từ)** — ít dùng hơn, mang tính hình thức:
- "*The landlord exacted rent promptly each month.*" (Chủ nhà buộc phải thu tiền thuê mỗi tháng)
- "*War exacts a terrible toll.*" (Chiến tranh gây ra mất mát khủng khiếp)

## Mẹo nhớ

**"EX-ACT"** = ra ngoài (ex-) + hành động/kỳ vọng (act) → *buộc phải lấy ra, yêu cầu chính xác*. Cụm "*to the exact*" = "chính xác như vậy".

## FAQ

**Q: "Exact" vs "exactly" khác nhau thế nào?**
A: *Exact* là tính từ (exact time) hoặc động từ; *exactly* là trạng từ dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận ("Exactly! You're right.").

**Q: Khi nào dùng "exact" thay vì "precise"?**
A: *Exact* mang ý "không có chút sai sót nào"; *precise* có thể "chi tiết nhưng vẫn có dung sai nhỏ". VD: exact measurements (cần không sai số) vs precise language (lời lẽ chuẩn xác).
