---
word: exacting
meaningVi: đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu
pos:
  - adjective
ipa: ig'zæktiɳ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# exacting nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ig'zæktiɳ/

**exacting** — đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu.

## tính từ
- đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người)
- đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
  - *an exacting job* — một đòi hỏi có nhiều cố gắng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
