{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"exaction","word":"exaction","url":"https://eword.vn/tu-dien/exaction","html":"https://eword.vn/tu-dien/exaction","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/exaction.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/exaction.json","meaningVi":"việc cưỡng ép, lạm dụng quyền lực để đòi tiền/vật gì","definitionEn":"the action or practice of demanding and obtaining something from someone, especially a payment made under duress or coercion; an excessive or unfair demand","pos":["noun"],"level":"c1","ipaUk":"/ɪɡˈzækʃn/","ipaUs":"/ɪɡˈzækʃn/","examples":[{"en":"The local officials engaged in widespread exaction of bribes from merchants.","vi":"Các cán bộ địa phương tham gia vào hành vi cưỡng ép tiền hối lộ từ các thương nhân."},{"en":"Historical records document the exaction of heavy taxes during the medieval period.","vi":"Các tài liệu lịch sử ghi chép về việc cưỡng ép các khoản thuế nặng nề trong thời kỳ Trung Cổ."},{"en":"The workers protested against the exaction of excessive fees by the contractor.","vi":"Các công nhân phản đối việc cưỡng ép các khoản phí quá cao từ nhà thầu."}],"collocations":["exaction of bribes","exaction of taxes","exaction of fees","political exaction","unlawful exaction","systematic exaction","exaction from merchants","exaction under duress"],"idioms":[{"phrase":"exaction of a price","meaningVi":"sự cưỡng ép thanh toán một mức giá cao","exampleEn":"The monopoly's exaction of a price far above market value angered consumers.","exampleVi":"Việc cưỡng ép giá của công ty độc quyền cao hơn giá thị trường làm tức giận người tiêu dùng."}],"synonyms":["extortion","coercion","oppression","abuse of power","exploitation"],"antonyms":["gift","voluntary contribution","donation"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Exaction** (danh từ) là hành động cưỡng ép, lạm dụng quyền lực hay ảnh hưởng để bắt ai đó phải nộp tiền, tài sản hoặc dịch vụ, thường là một cách không công bằng hoặc bất hợp pháp. Từ này mang tính chất tiêu cực, chỉ sự bất công và lạm quyền.\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Điểm khác |\n|---|---|---|\n| **Exaction** | Cưỡng ép cách không hợp pháp hoặc bất công | Nhấn mạnh hành động bắt buộc, lạm dụng quyền lực |\n| **Taxation** | Thu thuế hợp pháp từ công dân | Là quyền hợp pháp của chính phủ |\n| **Extortion** | Cưỡng ép bằng đe dọa hoặc bạo lực | Thường liên quan đến các mối đe dọa trực tiếp |\n| **Exploitation** | Lạm dụng để lấy lợi ích | Rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tiền |\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n- **Lịch sử & chính trị**: Thường dùng để chỉ hành động bất công của các chính quyền hay chúa tể trong quá khứ\n  - *The medieval lords' exaction of feudal duties burdened the peasants.*\n  \n- **Pháp lý**: Dùng trong bối cảnh khiếu nại về hành vi lạm dụng quyền lực\n  - *The court ruled that the official's exaction of unofficial fees was illegal.*\n  \n- **Kinh tế**: Dùng khi nói về mức giá hoặc điều kiện không công bằng\n  - *The company was accused of exaction through predatory pricing.*\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Ex-** (từ tiếp đầu ngữ) = \"ra ngoài\" + **act** (hành động) → Hành động \"lôi kéo ra ngoài\" tiền của người khác, tức là cưỡng ép.\n- Liên tưởng đến **exact**: *\"Demand exactly what you want\"* (đòi hỏi chính xác những gì bạn muốn) → hành động cưỡng ép.\n\n## Các ví dụ thêm\n\n- *Victims of the regime's exactions sought compensation.* (Những nạn nhân của hành vi cưỡng ép của chế độ tìm kiếm bồi thường.)\n- *The nobles' constant exactions impoverished the countryside.* (Những hành động cưỡng ép liên tục của giới quý tộc làm nghèo đi vùng nông thôn.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/exaction","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}