---
word: exalt
meaningVi: đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương
pos:
  - verb
ipa: ig'zɔ:lt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# exalt nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ig'zɔ:lt/

**exalt** — đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương.

## ngoại động từ
- đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương
  - *to exalt to the skies* — tâng bốc lên tận mây xanh
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý
- làm đậm, làm thắm (màu...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
