eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Examination nghĩa là gì?

Examination nghĩa là sự khám xét kỹ

UK ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən · US ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən

nounTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

examination — sự khám xét kỹ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

English: The act of examining.

Từ loại

  • noun

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.