---
word: exceed
meaningVi: vượt quá, vượt hơn, đáng kể hơn
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪkˈsiːd/
ipaUs: /ɪkˈsiːd/
definitionEn: to go beyond the limits or scope of something; to be greater than
  a given amount or measure
examples:
  - en: The number of applicants exceeded our expectations.
    vi: Số lượng những người ứng tuyển vượt quá những gì chúng tôi kỳ vọng.
  - en: Don't exceed the speed limit on residential roads.
    vi: Không được vượt quá giới hạn tốc độ trên đường dân cư.
  - en: The company's profits exceeded $5 million this year.
    vi: Lợi nhuận của công ty năm nay vượt quá 5 triệu đô la.
  - en: Her performance exceeded all previous records.
    vi: Kết quả làm việc của cô ấy vượt quá tất cả các kỷ lục trước đó.
collocations:
  - exceed expectations
  - exceed limits
  - exceed capacity
  - exceed budget
  - exceed requirements
synonyms:
  - surpass
  - outstrip
  - transcend
  - go beyond
antonyms:
  - fall short of
  - stay below
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Exceed** là động từ chỉ hành động vượt quá một giới hạn, mục tiêu hoặc con số nào đó. Nó mang ý nghĩa lớn hơn, cao hơn hoặc vượt xa hơn so với cái gì được kỳ vọng, quy định hoặc cho phép.

### Cách sử dụng chính

1. **Vượt quá một giới hạn quy định**: khi ai đó hoặc cái gì đó vượt vào vùng cấm hoặc vượt qua ranh giới
   - *The temperature exceeded 40 degrees.* (Nhiệt độ vượt quá 40 độ)

2. **Vượt qua kỳ vọng**: khi kết quả tốt hơn dự kiến
   - *The sales results exceeded projections.* (Kết quả bán hàng vượt quá dự báo)

3. **Vượt quá khả năng**: khi điều gì đó quá khó hoặc vượt ngoài phạm vi của ai đó
   - *This problem exceeds my knowledge.* (Vấn đề này vượt quá kiến thức của tôi)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Exceed** | Vượt quá (tiêu cực hoặc trung lập) | *exceed limits* |
| **Surpass** | Vượt trội hơn (thường tích cực) | *surpass competitors* |
| **Outstrip** | Vượt xa hơn (chủ yếu về hiệu suất) | *outstrip rivals in sales* |

## Mẹo nhớ

Exceed = **Ex**- (ra ngoài) + **ceed** (đi) → "đi vượt ra ngoài giới hạn"

Hãy nhớ: **exceed ≠ access** (truy cập). Chúng khác nhau hoàn toàn!

## FAQ

**Q: "Exceed" luôn mang ý nghĩa tiêu cực?**
A: Không. Nó trung lập, tùy ngữ cảnh:
- *Profits exceeded expectations* (tích cực)
- *He exceeded the speed limit* (tiêu cực)

**Q: Có dạng danh từ không?**
A: Có: **Excess** (cái thừa), **Excessive** (quá mức)
- *Eat in excess* (ăn quá nhiều)
- *Excessive drinking* (uống rượu quá mức)
