---
word: excellent
meaningVi: xuất sắc, tuyệt vời
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ˈeksələnt/
ipaUs: /ˈeksələnt/
definitionEn: extremely good; of the highest quality
examples:
  - en: Her excellent performance in the exam earned her a scholarship.
    vi: Thành tích xuất sắc của cô ấy trong kỳ thi đã giúp cô nhận được học bổng.
  - en: The restaurant is excellent for seafood, with fresh ingredients and skilled
      chefs.
    vi: Nhà hàng này tuyệt vời về hải sản, với nguyên liệu tươi và những đầu bếp tài
      ba.
  - en: He has an excellent sense of humor that makes everyone laugh.
    vi: Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời làm cho mọi người cười.
  - en: The teacher gave excellent feedback on my essay.
    vi: Giáo viên đã đưa ra những nhận xét xuất sắc về bài tiểu luận của tôi.
collocations:
  - excellent quality
  - excellent work
  - excellent health
  - excellent condition
  - in excellent shape
synonyms:
  - outstanding
  - superb
  - wonderful
  - magnificent
  - first-rate
antonyms:
  - poor
  - terrible
  - awful
  - mediocre
  - bad
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Excellent** là tính từ dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất cao, vượt trội hơn tiêu chuẩn bình thường. Nó thể hiện mức độ tốt nhất trong loại hạng cao nhất.

## Phân biệt từ đồng nghĩa

| Từ | Mức độ | Cách dùng |
|---|---|---|
| **Excellent** | Rất cao, chính thức | Dùng rộng rãi trong học tập, công sở |
| **Outstanding** | Rất cao, nhấn mạnh nổi bật | Nhấn mạnh sự khác biệt, vượt trội |
| **Superb** | Rất cao, mang tính thẩm mỹ | Thường dùng cho nghệ thuật, kỹ năng |
| **Great** | Cao, nhưng thân mật hơn | Dùng hàng ngày, ít trang trọng |

## Mẹo nhớ

- **Excel** = vượt trội → **Excellent** = xuất sắc
- Ghi nhớ: *"She excels in mathematics"* (Cô ấy giỏi toán) → *"Her mathematics is excellent"* (Toán của cô ấy tuyệt vời)

## Cách sử dụng

### Vị trí trong câu

**Trước danh từ:**
- *An excellent student was awarded first prize.*
- *Excellent results were announced yesterday.*

**Sau động từ liên kết (is, looks, seems, etc.):**
- *Your presentation looks excellent.*
- *The food tastes excellent.*

### Sự kết hợp (Collocations)

- **excellent work** - công việc xuất sắc
- **excellent health** - sức khỏe tốt
- **in excellent condition** - trong tình trạng rất tốt
- **excellent opportunity** - cơ hội tuyệt vời
- **excellent example** - ví dụ điển hình

## Câu hỏi thường gặp (FAQ)

**Q: Có thể dùng "excellent" cho những thứ nhỏ, bình thường không?**

A: Có, nhưng sẽ hơi quá lời. Ví dụ: *"The coffee is excellent"* có vẻ ngợi ca quá, tốt hơn là dùng *"good"* hoặc *"nice"* nếu chỉ là bình thường.

**Q: Sự khác biệt giữa "excellent" và "perfect"?**

A: *Perfect* = không có lỗi, hoàn toàn đúng (100/100)
*Excellent* = rất tốt, chất lượng cao nhưng có thể còn cải thiện (95/100)

**Q: Dùng "excellent" ở những bối cảnh nào?**

A: Học tập (kết quả, đánh giá), công sở (hiệu suất), dịch vụ (chất lượng), sức khỏe, mối quan hệ.
