eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Exception nghĩa là gì?

Exception nghĩa là sự trừ ra

noun

Phát âm: /ik'sepʃn/

exception — sự trừ ra, sự loại ra.

danh từ

  • sự trừ ra, sự loại ra
    • with the exception of — trừ
  • cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ
  • sự phản đối
    • to take exception to something — phản đối cái gì, chống lại cái gì
    • subject (liable) to exception — có thể bị phản đối
  • (xem) prove

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).