Phát âm: /ik'sepʃənl/
exceptional — khác thường, đặc biệt, hiếm có.
tính từ
- khác thường, đặc biệt, hiếm có
- ngoại lệ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Exceptional nghĩa là khác thường
Phát âm: /ik'sepʃənl/
exceptional — khác thường, đặc biệt, hiếm có.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).