---
word: excess
meaningVi: sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn
pos:
  - noun
ipa: ik'ses
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# excess nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ik'ses/

**excess** — sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn.

## danh từ
- sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn
- số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi
  - *neutron excess* — (vật lý) số nnơtrôn dôi
- sự thừa mứa
- sự ăn uống quá độ
- (số nhiều) sự làm quá đáng
- (định ngữ) thừa, quá mức qui định
  - *excess luggage* — hành lý quá mức qui định
- hơn quá
- thừa quá

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
