eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Excessive nghĩa là gì?

Excessive nghĩa là quá mức

adjective

Phát âm: /ik'sesiv/

excessive — quá mức, thừa.

tính từ

  • quá mức, thừa
  • quá thể, quá đáng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).