{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"exchange","word":"exchange","url":"https://eword.vn/tu-dien/exchange","html":"https://eword.vn/tu-dien/exchange","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/exchange.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/exchange.json","meaningVi":"trao đổi, hoán đổi; sàn giao dịch","definitionEn":"(noun) the act of giving something and receiving something else in return; a place where goods or services are bought and sold. (verb) to give something and receive something of similar value in return.","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"ɪksˈtʃeɪndʒ","ipaUs":"ɪkˈstʃeɪndʒ","examples":[{"en":"I exchanged my old phone for a new one at the store.","vi":"Tôi đã đổi chiếc điện thoại cũ của mình lấy một chiếc mới tại cửa hàng."},{"en":"The two countries agreed to exchange prisoners of war.","vi":"Hai quốc gia đã đồng ý trao đổi những tù binh chiến tranh."},{"en":"Stock exchange is where people trade shares and stocks.","vi":"Sàn chứng khoán là nơi mọi người giao dịch cổ phiếu."},{"en":"We exchanged contact information at the conference.","vi":"Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên hệ tại hội nghị."}],"collocations":["exchange of ideas","exchange information","exchange rate","foreign exchange","stock exchange","exchange words","in exchange for"],"idioms":[],"synonyms":["swap","trade","barter","switch"],"antonyms":["keep","retain","hold"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Exchange** có hai cách dùng chính:\n\n### Danh từ (Noun)\n- **Trao đổi, hoán đổi**: hành động cho đi thứ gì để nhận lấy thứ khác có giá trị tương đương\n  - *in exchange for* = để lấy đổi, để đổi lấy\n  - *in exchange* = ngược lại, đổi lấy\n- **Sàn giao dịch**: nơi mua bán hàng hóa, chứng khoán hoặc ngoại tệ\n  - *stock exchange* = sàn chứng khoán\n  - *foreign exchange* = ngoại hối\n\n### Động từ (Verb)\n- Cho đi và nhận lấy cái khác, thường là giữa hai bên\n- Có thể dùng với các từ *for, with*: exchange A for B, exchange A with B\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Exchange** | Trao đổi 2 chiều | Cả hai bên đều cho và nhận |\n| **Trade** | Giao dịch, buôn bán | Thường dùng cho thương mại, giao dịch tài chính |\n| **Swap** | Đổi chỗ, hoán đổi | Thường dùng cho những thứ tương tự, nhẹ nhàng hơn |\n| **Replace** | Thay thế | Chỉ một chiều, loại bỏ cái cũ và thêm cái mới |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n### Trao đổi hàng hóa, dịch vụ\n- \"I'd like to **exchange** this dress for a larger size.\" (Tôi muốn đổi cái váy này lấy size lớn hơn)\n- \"Can I **exchange** my flight ticket to another date?\" (Tôi có thể đổi vé máy bay sang ngày khác không?)\n\n### Trao đổi thông tin, ý kiến\n- \"Let's **exchange** phone numbers.\" (Chúng ta trao đổi số điện thoại nhé)\n- \"They **exchange** emails regularly.\" (Họ thường xuyên trao đổi email)\n\n### Trao đổi tiền tệ\n- \"Where can I **exchange** dollars to euros?\" (Tôi có thể đổi đô la sang euro ở đâu?)\n- \"The **exchange** rate today is 1 USD = 24,500 VND.\" (Tỷ giá hôm nay là 1 USD = 24.500 VND)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**EX-CHANGE** → \"từ X sang Y\" (from X to Y). Hình dung hai cái gì đang đổi chỗ cho nhau, có mũi tên 2 chiều: ↔️\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Exchange\" với \"return\" có khác nhau?**\nA: Có. *Return* = trả lại cái cũ (đơn chiều), nhưng *exchange* = trả lại cái cũ và lấy cái mới (2 chiều). \"I **returned** the shirt\" (trả áo lại), nhưng \"I **exchanged** the shirt for a different color\" (đổi áo lấy màu khác).\n\n**Q: Dùng \"exchange for\" hay \"exchange with\"?**\nA: \n- *exchange A **for** B* = đổi A để lấy B (rõ ràng, chỉ định)\n- *exchange A **with** B* = trao đổi A với B (giữa hai bên, hoặc với người)\n  - \"I **exchanged** gifts **with** my friend.\" (Tôi trao đổi quà với bạn)\n  - \"I **exchanged** my old laptop **for** a new one.\" (Tôi đổi laptop cũ lấy cái mới)\n\n**Q: \"Exchange student\" là gì?**\nA: Học sinh trao đổi — học sinh học tập tại một nước khác trong một thời gian nhất định, sau đó quay về nước.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/exchange","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}