excitable — dễ bị kích thích, dễ bị kích động.
tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Excitable nghĩa là dễ bị kích thích
excitable — dễ bị kích thích, dễ bị kích động.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).