---
word: excite
meaningVi: kích thích & ), kích động
pos:
  - verb
ipa: ik'sait
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# excite nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ik'sait/

**excite** — kích thích & ), kích động.

## ngoại động từ
- kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động
- hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
