Nghĩa chính
excitement — sự kích thích.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ɪkˈsaɪtmənt/
English: The state of being excited (emotionally aroused).
Từ loại
- noun
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Excitement nghĩa là sự kích thích
UK ɪkˈsaɪtmənt · US ɪkˈsaɪtmənt
excitement — sự kích thích.
English: The state of being excited (emotionally aroused).
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.