---
word: exclusion
meaningVi: sự không cho vào , sự không cho hưởng
pos:
  - noun
ipa: iks'klu:ʤn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# exclusion nghĩa là gì?

**Phát âm:** /iks'klu:ʤn/

**exclusion** — sự không cho vào , sự không cho hưởng.

## danh từ
- sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)
- sự ngăn chận
- sự loại trừ
- sự đuổi ra, sự tống ra
- trừ ai (cái gì) ra

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
