eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Exemption nghĩa là gì?

Exemption nghĩa là sự miễn

noun

Phát âm: /ig'zempʃn/

exemption — sự miễn.

danh từ

  • sự miễn (thuế...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).