eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Exertion nghĩa là gì?

Exertion nghĩa là sự dùng

noun

Phát âm: /ig'zə:ʃn/

exertion — sự dùng, sự sử dụng.

danh từ

  • sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)
  • sự cố gắng, sự nổ lực, sự rán sức

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).