{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"exhaust","word":"exhaust","url":"https://eword.vn/tu-dien/exhaust","html":"https://eword.vn/tu-dien/exhaust","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/exhaust.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/exhaust.json","meaningVi":"làm kiệt sức; tiêu hao hết; khí thải","definitionEn":"to make someone very tired; to use up something completely; waste gases discharged from an engine","pos":["verb","noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ɪɡˈzɔːst/","ipaUs":"/ɪɡˈzɔːst/","examples":[{"en":"The long journey exhausted me completely.","vi":"Chuyến đi dài làm tôi kiệt sức hoàn toàn."},{"en":"We've exhausted all possible options for solving this problem.","vi":"Chúng tôi đã thử hết tất cả các cách có thể để giải quyết vấn đề này."},{"en":"Car exhaust is a major source of air pollution in cities.","vi":"Khí thải từ ô tô là nguồn gây ô nhiễm không khí chính trong các thành phố."},{"en":"Don't exhaust yourself by working too hard.","vi":"Đừng làm kiệt sức bản thân bằng cách làm việc quá sức."}],"collocations":["exhaust possibilities","exhaust resources","exhaust someone's patience","exhaust fumes","exhaust pipe","exhaust system"],"idioms":[],"synonyms":["tire out","wear out","deplete","drain"],"antonyms":["energize","invigorate","replenish"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Exhaust** có hai ý chính:\n\n1. **Động từ (verb)**: Làm cho ai đó rất mệt mỏi hoặc sử dụng hết một cái gì đó.\n   - *Personal exhaustion*: \"The training program exhausted the athletes.\" (Chương trình huấn luyện làm kiệt sức các vận động viên.)\n   - *Resource depletion*: \"The drought exhausted the groundwater.\" (Hạn hán đã làm cạn kiệt nước dưới đất.)\n\n2. **Danh từ (noun)**: Khí hoặc khí thải từ động cơ hoặc máy móc.\n   - \"The exhaust from the factory is heavily regulated.\" (Khí thải từ nhà máy bị quy định chặt chẽ.)\n\n## Phân biệt các từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Exhaust** | Làm mệt hoàn toàn; khí thải | *I'm exhausted after the exam.* |\n| **Tired** | Cảm thấy mệt (có thể nhẹ hay nặng) | *I'm tired from working all day.* |\n| **Drain** | Rút hết năng lượng/tài nguyên | *This project drains my energy.* |\n| **Deplete** | Làm giảm hoặc hết một lượng lớn | *Overfishing depletes fish stocks.* |\n\n## Thì nào dùng \"exhaust\"?\n\n- **Khi muốn nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn**: \"The marathon exhausted him.\" (chứ không chỉ \"tired\")\n- **Khi nói về tài nguyên hết cạn**: \"We've exhausted our budget for this quarter.\" (Chúng tôi đã dùng hết ngân sách cho quý này.)\n- **Khi nói về khí thải kỹ thuật**: \"exhaust fumes\", \"exhaust pipe\", \"exhaust system\" là những collocation phổ biến.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **EX-HAUST** → Năng lượng được **EX**_(đẩy ra)_ hết → kiệt sức hoàn toàn\n- Exhaust = Extreme + Tired → mức độ mệt cao nhất\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Có thể dùng \"exhausted\" để mô tả cảm xúc không?**\n\nA: Có. \"Exhausted\" là tính từ phổ biến: *I feel exhausted.*, *She looked exhausted.* Nó mạnh hơn \"tired\" và thường ngụ ý cảm giác rất mệt mỏi.\n\n**Q: Phân biệt \"exhaust\" (v) và \"exhausting\" (adj)?**\n\n- *Exhaust*: \"This job exhausts me.\" (công việc này làm tôi mệt)\n- *Exhausting*: \"This is an exhausting job.\" (đây là một công việc mệt mỏi)\n\n**Q: \"Exhaust\" có cách dùng nào khác không?**\n\nA: Rất hiếm. Chủ yếu chỉ dùng theo hai cách trên (verb/noun). Có thể thấy trong cụm \"exhaust something to the full/fully\" (dùng hết hạn, thử hết khả năng).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/exhaust","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}