eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Exhaustive nghĩa là gì?

Exhaustive nghĩa là hết mọi khía cạnh

adjective

Phát âm: /ig'zɔ:stiv/

exhaustive — hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện.

tính từ

  • hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện
    • an exhaustive research — sự nghiên cứu toàn diện

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).