---
word: exhibit
meaningVi: vật trưng bày, vật triển lãm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ig'zibit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# exhibit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ig'zibit/

**exhibit** — vật trưng bày, vật triển lãm.

## danh từ
- vật trưng bày, vật triển lãm
- sự phô bày, sự trưng bày
- (pháp lý) tang vật

## ngoại động từ
- phô bày, trưng bày, triển lãm
- đệ trình, đưa ra
  - *to exhibit a piece of evidence* — đưa ra một chứng cớ
- bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ
  - *to exhibit patience* — biểu lộ sự kiên nhẫn

## nội động từ
- trưng bày, triển lãm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
