Nghĩa chính
exhibition — cuộc triển lãm cuộc trưng bày.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ɛksɪˈbɪʃən/
English: An instance of exhibiting, or something exhibited.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was an art exhibition on in the town hall. | cuộc triển lãm cuộc trưng bày |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.