---
word: exhortation
meaningVi: >-
  lời khuyến cáo, lời thúc giục (mạnh mẽ, nhiệt tình để thuyết phục người khác
  hành động)
pos:
  - noun
level: c1
ipaUk: /ˌeɡzɔːˈteɪʃən/
ipaUs: /ˌeɡzɔrˈteɪʃən/
definitionEn: >-
  An earnest, passionate appeal or urging, typically delivered with the
  intention to persuade or encourage someone to perform an action or adopt a
  belief.
examples:
  - en: >-
      The coach's exhortation inspired the team to give their best effort in the
      final match.
    vi: >-
      Lời khuyến cáo của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội chơi hết
      mình trong trận chung kết.
  - en: >-
      Her passionate exhortation convinced many citizens to participate in the
      local charity drive.
    vi: >-
      Lời thúc giục đầy nhiệt huyết của cô ấy đã thuyết phục nhiều người dân
      tham gia chiến dịch từ thiện địa phương.
  - en: >-
      Despite the professor's exhortation, most students still procrastinated on
      their assignments.
    vi: >-
      Mặc dù có lời khuyên từ giáo sư, hầu hết sinh viên vẫn trì hoãn bài tập
      của mình.
collocations:
  - passionate exhortation
  - exhortation to action
  - earnest exhortation
  - exhortation from above
  - heeded an exhortation
  - moral exhortation
  - religious exhortation
  - fervent exhortation
  - public exhortation
  - exhortation to virtue
synonyms:
  - urging
  - entreaty
  - appeal
  - encouragement
  - admonition
  - persuasion
  - adjuration
idioms:
  - phrase: to heed an exhortation
    meaningVi: nghe theo lời khuyên/thúc giục của ai đó
    exampleEn: The workers heeded the manager's exhortation to increase productivity.
    exampleVi: Công nhân đã nghe theo lời khuyên của người quản lý để tăng năng suất.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Exhortation** là danh từ chỉ lời khuyến cáo, lời thúc giục mạnh mẽ, thường mang tính cảm xúc và có mục đích thuyết phục người khác hành động hoặc áp dụng một niềm tin nào đó. Từ này đến từ gốc Latin *exhortari* (ex- = rất, hortari = khuyến khích).

### Đặc điểm chính:
- **Tính chủ động & mạnh mẽ**: Không phải lời khuyên nhẹ nhàng mà là lời kêu gọi nhiệt tình
- **Mục đích rõ ràng**: Nhằm thuyết phục, truyền cảm hứng, hoặc khuyến khích hành động cụ thể
- **Cảm xúc cao**: Thường kèm theo nhiệt tình, đam mê, hoặc tính kh cấp

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Exhortation** | Mạnh mẽ, cảm xúc, kêu gọi hành động | *The coach's exhortation fired up the players.* |
| **Advice** | Trung lập, dựa trên kinh nghiệm hoặc tri thức | *I gave him advice on choosing a career.* |
| **Suggestion** | Nhẹ nhàng, không bắt buộc | *I have a suggestion for improving the plan.* |
| **Warning** | Cảnh báo nguy hiểm | *The weather forecast issued a warning of heavy rain.* |

## Ngữ cảnh sử dụng

**Exhortation** thường xuất hiện trong:
- **Lĩnh vực tôn giáo**: Lời thúc giục từ các nhà lãnh đạo tâm linh
- **Thể thao**: Lời động viên từ huấn luyện viên
- **Chính trị & xã hội**: Lời kêu gọi từ các nhà lãnh đạo hoặc các tổ chức
- **Giáo dục**: Lời khuyến cáo từ giáo viên hoặc giáo sư

## Mẹo nhớ

**EX-hort-ation** = "đưa ra" (ex-) + "khuyến khích" (hort-) + hành động (action)  
→ Hình dung một người đứng lên **kêu gọi** mọi người theo họ.

## Các dạng liên quan

- **Exhort** (động từ): Thúc giục, khuyến cáo (VD: *He exhorted his followers to remain faithful.*)
- **Exhorter** (danh từ): Người thúc giục
- **Exhortative** (tính từ): Mang tính thúc giục
