{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"exist","word":"exist","url":"https://eword.vn/tu-dien/exist","html":"https://eword.vn/tu-dien/exist","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/exist.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/exist.json","meaningVi":"tồn tại, có thực","definitionEn":"to be present or found in a place or situation; to live or occur","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ɪɡˈzɪst/","ipaUs":"/ɪɡˈzɪst/","examples":[{"en":"Many species that existed millions of years ago no longer exist today.","vi":"Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay."},{"en":"Do you believe that ghosts exist?","vi":"Bạn có tin rằng những con ma thực sự tồn tại không?"},{"en":"Life as we know it cannot exist without water.","vi":"Sự sống như chúng ta biết không thể tồn tại mà không có nước."},{"en":"He has existed on a very small income for years.","vi":"Anh ấy đã sống với một thu nhập rất nhỏ trong nhiều năm."}],"collocations":["exist independently","exist in harmony","exist side by side","cease to exist","continue to exist","barely exist"],"idioms":[],"synonyms":["be present","occur","live","subsist"],"antonyms":["cease","disappear","vanish"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Exist** là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, mang ba ý nghĩa chính:\n\n1. **Có sự hiện hữu**: Có mặt, được tìm thấy trong thế giới thực hoặc một không gian nhất định\n   - *Example:* \"Dinosaurs no longer exist.\" (Các khủng long không còn tồn tại)\n\n2. **Sống, tồn tại (đặc biệt là dưới điều kiện khó khăn)**: Tiếp tục sống với những điều kiện tối thiểu\n   - *Example:* \"She exists on very little money.\" (Cô ấy sống với rất ít tiền)\n\n3. **Xảy ra, diễn ra**: Có hiện tại trong một tình huống hay bối cảnh\n   - *Example:* \"A problem exists in our system.\" (Có một vấn đề trong hệ thống của chúng ta)\n\n## Phân biệt từ liên quan\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|----|---------|---------|\n| **exist** | Có sự hiện hữu (trung lập, không nhấn mạnh trạng thái) | \"Life exists on Earth.\" |\n| **live** | Sống, sinh sống (thường chỉ con người hoặc động vật) | \"I live in Hanoi.\" |\n| **subsist** | Tồn tại với những phương tiện tối thiểu (hình thức) | \"The tribe subsists on hunting.\" |\n| **be present** | Có mặt, trực tiếp ở một nơi | \"The problem is present in all samples.\" |\n| **occur** | Xảy ra, diễn ra (sự kiện, hiện tượng) | \"This phenomenon occurs rarely.\" |\n\n## Cách sử dụng thực tế\n\n### Dạng động từ\n- **Hiện tại đơn**: I/you/we/they exist | He/she/it exists\n- **Quá khứ**: existed (bất quy tắc)\n- **Hiện tại hoàn thành**: have existed | has existed\n- **Gerund**: existing\n\n### Cấu trúc thường gặp\n- \"There exists...\" (Có sự tồn tại...): *\"There exists a solution to every problem.\"* (Tồn tại một giải pháp cho mọi vấn đề)\n- \"cease to exist\" (ngừng tồn tại): *\"The company ceased to exist after bankruptcy.\"* (Công ty ngừng tồn tại sau vỡ nợ)\n- \"exist + preposition**: \"exist in\", \"exist among\", \"exist between\": *\"Differences exist between the two cultures.\"* (Tồn tại sự khác biệt giữa hai nền văn hóa)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Cách phát âm**: /ɪɡˈzɪst/ → Nhấn mạnh âm thứ hai (\"ZIST\"), không phải \"ĐỆ-ZIST\"\n\n**Ghi nhớ ý nghĩa**: \n- \"**Ex**ist\" = \"**Ex**ists\" = \"Ngoài ra tồn tại\" (có thật, không phải ảo tưởng)\n- Liên tưởng: \"**exist**ence\" (sự tồn tại), \"**exist**ential\" (liên quan đến sự tồn tại)\n\n## Các bài tập thường gặp\n\n**Dạng câu hỏi**: \"Does unicorn exist?\" → \"No, unicorns do not exist.\" (Các con kỳ lân không tồn tại)\n\n**Negation**: \"This rule no longer exists.\" (Quy tắc này không còn tồn tại nữa) — lưu ý dùng \"no longer\" chứ không phải \"doesn't exist yet\"\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"exist\" vs \"be\"?**\nA: \n- \"**Exist**\" (tồn tại): Chỉ sự hiện hữu dưới ý nghĩa thực tế, khách quan\n  - *\"Does a God exist?\"* (Liên quan đến sự tồn tại thực tế của một thực thể)\n- \"**Be**\" (là): Chỉ đặc điểm, danh tính, tình trạng\n  - *\"This book is interesting.\"* (Không phải \"...exists interesting\")\n\n**Q: \"Exist\" có thể dùng ở thì tiếp diễn không?**\nA: Rất hiếm khi dùng ở thì \"is existing\" vì \"exist\" là động từ trạng thái (stative verb). Ví dụ bất thường: \"The conflict is still existing in some areas.\" (Xung đột vẫn còn tồn tại ở một số khu vực) — nhưng \"continues to exist\" sẽ tự nhiên hơn.\n\n**Q: Có bao nhiêu câu trạng thái sử dụng \"exist\" trong IELTS?**\nA: \"Exist\" thường xuất hiện trong bài viết học thuật (essays), tiểu luận (reports) về vấn đề xã hội, môi trường. Ví dụ: \"This inequality exists in many developing countries.\" (Bất bình đẳng này tồn tại ở nhiều nước đang phát triển)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/exist","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}