---
word: exist
meaningVi: tồn tại, có thực
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /ɪɡˈzɪst/
ipaUs: /ɪɡˈzɪst/
definitionEn: to be present or found in a place or situation; to live or occur
examples:
  - en: Many species that existed millions of years ago no longer exist today.
    vi: Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay.
  - en: Do you believe that ghosts exist?
    vi: Bạn có tin rằng những con ma thực sự tồn tại không?
  - en: Life as we know it cannot exist without water.
    vi: Sự sống như chúng ta biết không thể tồn tại mà không có nước.
  - en: He has existed on a very small income for years.
    vi: Anh ấy đã sống với một thu nhập rất nhỏ trong nhiều năm.
collocations:
  - exist independently
  - exist in harmony
  - exist side by side
  - cease to exist
  - continue to exist
  - barely exist
synonyms:
  - be present
  - occur
  - live
  - subsist
antonyms:
  - cease
  - disappear
  - vanish
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Exist** là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, mang ba ý nghĩa chính:

1. **Có sự hiện hữu**: Có mặt, được tìm thấy trong thế giới thực hoặc một không gian nhất định
   - *Example:* "Dinosaurs no longer exist." (Các khủng long không còn tồn tại)

2. **Sống, tồn tại (đặc biệt là dưới điều kiện khó khăn)**: Tiếp tục sống với những điều kiện tối thiểu
   - *Example:* "She exists on very little money." (Cô ấy sống với rất ít tiền)

3. **Xảy ra, diễn ra**: Có hiện tại trong một tình huống hay bối cảnh
   - *Example:* "A problem exists in our system." (Có một vấn đề trong hệ thống của chúng ta)

## Phân biệt từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----|---------|---------|
| **exist** | Có sự hiện hữu (trung lập, không nhấn mạnh trạng thái) | "Life exists on Earth." |
| **live** | Sống, sinh sống (thường chỉ con người hoặc động vật) | "I live in Hanoi." |
| **subsist** | Tồn tại với những phương tiện tối thiểu (hình thức) | "The tribe subsists on hunting." |
| **be present** | Có mặt, trực tiếp ở một nơi | "The problem is present in all samples." |
| **occur** | Xảy ra, diễn ra (sự kiện, hiện tượng) | "This phenomenon occurs rarely." |

## Cách sử dụng thực tế

### Dạng động từ
- **Hiện tại đơn**: I/you/we/they exist | He/she/it exists
- **Quá khứ**: existed (bất quy tắc)
- **Hiện tại hoàn thành**: have existed | has existed
- **Gerund**: existing

### Cấu trúc thường gặp
- "There exists..." (Có sự tồn tại...): *"There exists a solution to every problem."* (Tồn tại một giải pháp cho mọi vấn đề)
- "cease to exist" (ngừng tồn tại): *"The company ceased to exist after bankruptcy."* (Công ty ngừng tồn tại sau vỡ nợ)
- "exist + preposition**: "exist in", "exist among", "exist between": *"Differences exist between the two cultures."* (Tồn tại sự khác biệt giữa hai nền văn hóa)

## Mẹo nhớ

**Cách phát âm**: /ɪɡˈzɪst/ → Nhấn mạnh âm thứ hai ("ZIST"), không phải "ĐỆ-ZIST"

**Ghi nhớ ý nghĩa**: 
- "**Ex**ist" = "**Ex**ists" = "Ngoài ra tồn tại" (có thật, không phải ảo tưởng)
- Liên tưởng: "**exist**ence" (sự tồn tại), "**exist**ential" (liên quan đến sự tồn tại)

## Các bài tập thường gặp

**Dạng câu hỏi**: "Does unicorn exist?" → "No, unicorns do not exist." (Các con kỳ lân không tồn tại)

**Negation**: "This rule no longer exists." (Quy tắc này không còn tồn tại nữa) — lưu ý dùng "no longer" chứ không phải "doesn't exist yet"

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "exist" vs "be"?**
A: 
- "**Exist**" (tồn tại): Chỉ sự hiện hữu dưới ý nghĩa thực tế, khách quan
  - *"Does a God exist?"* (Liên quan đến sự tồn tại thực tế của một thực thể)
- "**Be**" (là): Chỉ đặc điểm, danh tính, tình trạng
  - *"This book is interesting."* (Không phải "...exists interesting")

**Q: "Exist" có thể dùng ở thì tiếp diễn không?**
A: Rất hiếm khi dùng ở thì "is existing" vì "exist" là động từ trạng thái (stative verb). Ví dụ bất thường: "The conflict is still existing in some areas." (Xung đột vẫn còn tồn tại ở một số khu vực) — nhưng "continues to exist" sẽ tự nhiên hơn.

**Q: Có bao nhiêu câu trạng thái sử dụng "exist" trong IELTS?**
A: "Exist" thường xuất hiện trong bài viết học thuật (essays), tiểu luận (reports) về vấn đề xã hội, môi trường. Ví dụ: "This inequality exists in many developing countries." (Bất bình đẳng này tồn tại ở nhiều nước đang phát triển)
