Phát âm: /ig'zistəns/
existence — sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống.
danh từ
- sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
- in existence — tồn tại
- a precarious existence — cuộc sống gieo neo
- sự hiện có
- vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).