eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Existing nghĩa là gì?

Existing nghĩa là hiện tại

adjective

existing — hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay.

tính từ

  • hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay
    • the existing state of things — tình hình sự việc hiện tại

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).