---
word: expand
meaningVi: mở rộng, phát triển, mở ra
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪkˈspænd/
ipaUs: /ɪkˈspænd/
definitionEn: to increase in size, area, or volume; to become or make something
  larger or more extensive
examples:
  - en: The company plans to expand its operations to Southeast Asia next year.
    vi: Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á vào năm tới.
  - en: When you heat a metal, it expands.
    vi: Khi bạn làm nóng kim loại, nó sẽ dãn ra.
  - en: Could you expand on that idea? I didn't quite understand.
    vi: Bạn có thể giải thích rõ hơn ý tưởng đó không? Tôi chưa hiểu rõ.
  - en: The balloon expanded as we blew more air into it.
    vi: Quả bóng bay phồng lên khi chúng tôi thổi thêm không khí vào.
collocations:
  - expand rapidly
  - expand gradually
  - expand into
  - expand on
  - expand horizons
  - expand capacity
  - expand market share
synonyms:
  - enlarge
  - grow
  - increase
  - extend
  - develop
  - widen
antonyms:
  - shrink
  - contract
  - reduce
  - decrease
  - compress
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Expand** (mở rộng) là động từ chỉ quá trình làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, rộng hơn hoặc phát triển hơn. Từ này có thể dùng theo nghĩa vật lý (sự tăng kích thước) hoặc trừu tượng (phát triển kinh doanh, mở rộng tầm hiểu biết).

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **expand** | Mở rộng từ bên trong ra ngoài; phát triển | *The business expanded rapidly.* |
| **extend** | Kéo dài hoặc đẩy ra xa hơn | *Extend your arms.* |
| **enlarge** | Làm cho to hơn, thường về kích thước | *Enlarge the photo.* |
| **increase** | Tăng lên về số lượng | *Increase the volume.* |

## Cách dùng phổ biến

### 1. **Expand + into** (mở rộng sang, vào)
- *The brand is expanding into the African market.* (Thương hiệu đang mở rộng vào thị trường châu Phi.)

### 2. **Expand + on** (giải thích chi tiết)
- *Please expand on your previous comment.* (Hãy giải thích chi tiết bình luận trước đó của bạn.)

### 3. **Expand + (+ object)** (mở rộng cái gì)
- *We need to expand our team.* (Chúng ta cần mở rộng đội ngũ.)

## Ứng dụng thực tế

**Kinh doanh & Tổ chức:**
- *Our company expanded its product line this quarter.* (Công ty chúng tôi mở rộng dòng sản phẩm quý này.)

**Khoa học & Tự nhiên:**
- *Metal expands when heated and contracts when cooled.* (Kim loại dãn ra khi được làm nóng và co lại khi làm lạnh.)

**Giáo dục & Thảo luận:**
- *The teacher asked students to expand their essays with more evidence.* (Giáo viên yêu cầu học sinh mở rộng bài luận bằng bằng chứng thêm.)

## Mẹo nhớ

- **ex-** = ra ngoài; **-pand** = sự mở/dãn → Expand = mở ra bên ngoài (tăng kích thước)
- Tương tự: *expand* (mở rộng) ↔ *contract* (co lại)

## FAQ

**Q: Phân biệt "expand" và "growth"?**
- *Expand* là **động từ** (hành động mở rộng), còn *growth* là **danh từ** (sự phát triển).
- *The company is expanding.* (Công ty đang mở rộng.)
- *The company shows strong growth.* (Công ty cho thấy tăng trưởng mạnh.)

**Q: "Expand" có thể dùng cho cảm xúc không?**
- Không thường dùng. Thay vào đó hãy dùng *grow* hoặc *develop*.
- ✓ *My confidence grew.* (Tự tin của tôi phát triển.)
- ✗ *My confidence expanded.* (không tự nhiên)

**Q: Dạng danh từ là gì?**
- **Expansion** (sự mở rộng): *The expansion of the factory took two years.* (Sự mở rộng nhà máy mất hai năm.)
