---
word: expansive
meaningVi: có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng
  ra, có thể nở ra, có thể giãn ra; có xu hướng mở rộn
pos:
  - adjective
ipa: iks'pænsiv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# expansive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /iks'pænsiv/

**expansive** — có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra, có thể nở ra, có thể giãn ra; có xu hướng mở rộn.

## tính từ
- có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra, có thể nở ra, có thể giãn ra; có xu hướng mở rộng, có xu hướng phát triển, có xu hướng phồng ra, có xu hướng giãn ra
- rộng rãi, bao quát
- cởi mở, chan hoà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
