---
word: expect
meaningVi: mong đợi, dự tính, yêu cầu
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /ɪkˈspekt/
ipaUs: /ɪkˈspekt/
definitionEn: to believe that something will happen, or that someone will
  arrive; to think or suppose something will occur; to regard as necessary or
  appropriate
examples:
  - en: I expect the package to arrive tomorrow.
    vi: Tôi mong đợi gói hàng sẽ đến vào ngày mai.
  - en: She expects her guests to be on time.
    vi: Cô ấy yêu cầu khách của mình phải đến đúng giờ.
  - en: We are expecting a big storm this evening.
    vi: Chúng tôi dự đoán sẽ có bão lớn tối nay.
  - en: He didn't expect to win the lottery.
    vi: Anh ấy không tưởng tượng là sẽ trúng xổ số.
collocations:
  - expect someone to do something
  - expect something from someone
  - expect trouble
  - expect visitors
  - expect the unexpected
  - as expected
synonyms:
  - anticipate
  - suppose
  - presume
  - assume
  - foresee
antonyms:
  - surprise
  - doubt
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Expect** là động từ có ba nghĩa chính:

1. **Mong đợi/dự tính**: tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
   - *I expect it will rain tomorrow* — Tôi mong đợi ngày mai sẽ có mưa

2. **Yêu cầu**: coi là cần thiết hoặc phù hợp
   - *Teachers expect students to submit homework on time* — Giáo viên yêu cầu học sinh phải nộp bài tập đúng hạn

3. **Phỏng đoán/cho rằng**: nghĩ rằng điều gì đó có thể đúng
   - *I expect you've already heard the news* — Tôi cho rằng bạn đã nghe tin rồi

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| **expect** | mong đợi, có căn cứ | I expect good results |
| **hope** | mong ước, không chắc chắn | I hope for good results |
| **wait** | chờ đợi một sự kiện xảy ra | I'm waiting for the bus |
| **anticipate** | dự tính trước, có chuẩn bị | We anticipated this problem |

## Cấu trúc thường gặp

- **expect + object**: *I expect rain* (Tôi mong đợi có mưa)
- **expect + to + infinitive**: *I expect to see you soon* (Tôi mong được gặp bạn sớm)
- **expect + object + to + infinitive**: *I expect him to be late* (Tôi mong đợi anh ấy sẽ muộn)
- **expect + that clause**: *I expect that she will call* (Tôi mong đợi cô ấy sẽ gọi)
- **be expected to**: *You are expected to attend* (Bạn được yêu cầu phải tham dự)

## Mẹo nhớ

**EXPECT = EX + PECT**
- **EX-** (ngoài, từ trước) + **-PECT** (nhìn, từ "spectator")
- Ý nghĩa: "nhìn ra phía trước" = dự tính điều gì sẽ xảy ra

So sánh: *respect* (nhìn lại), *inspect* (nhìn vào), *prospect* (nhìn về phía trước).

## FAQ

**Q: "Expect" có thể dùng ở thì quá khứ không?**
A: Có. *I expected you at 3pm, but you came at 4pm* — Tôi mong đợi bạn lúc 3 giờ chiều, nhưng bạn đến lúc 4 giờ.

**Q: Có từ danh từ từ "expect" không?**
A: Có. **Expectation** (sự mong đợi), **unexpected** (bất ngờ), **expectancy** (tỷ lệ mong đợi, như "life expectancy").

**Q: Khi nào dùng "expect" thay vì "anticipate"?**
A: *Expect* dễ hiểu, dùng hàng ngày. *Anticipate* chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh lên kế hoạch hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng. Ví dụ: *We anticipate challenges in the coming quarter* (chính thức).
