Phát âm: /iks'pel/
expel — trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra.
ngoại động từ
- trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra
- to be expelled [from] the school — bị đuổi ra khỏi trường
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Expel nghĩa là trục xuất
Phát âm: /iks'pel/
expel — trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).