eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Expenditure nghĩa là gì?

Expenditure nghĩa là sự tiêu dùng

noun

Phát âm: /iks'penditʃə/

expenditure — sự tiêu dùng.

danh từ

  • sự tiêu dùng
  • số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).