Phát âm: /iks'pens/
expense — sự tiêu; phí tổn.
danh từ
- sự tiêu; phí tổn
- (số nhiều) phụ phí, công tác phí
- trả giá bằng sinh mệnh của mình
- do ai trả tiền phí tổn
- (nghĩa bóng) không có lợi cho ai; làm cho ai mất uy tín
- làm giàu bằng mồ hôi nước mắt của ai
- cười ai
- ăn bám vào ai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).