---
word: experience
meaningVi: kinh nghiệm; trải nghiệm; (động từ) trải qua, chịu đựng
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ɪkˈspɪəriəns
ipaUs: ɪkˈspɪriəns
definitionEn: (noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure
  to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially
  something significant or challenging
examples:
  - en: She has 10 years of experience in marketing.
    vi: Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.
  - en: I experienced severe anxiety before the presentation.
    vi: Tôi cảm thấy lo âu nặng nề trước buổi thuyết trình.
  - en: Traveling to Japan was an unforgettable experience.
    vi: Chuyến du lịch đến Nhật Bản là một trải nghiệm không thể quên.
  - en: Most students experience difficulties when learning a new language.
    vi: Hầu hết học sinh gặp khó khăn khi học một ngôn ngữ mới.
collocations:
  - gain experience
  - practical experience
  - work experience
  - life experience
  - learning experience
  - share an experience
  - have experience with/in
synonyms:
  - knowledge
  - expertise
  - exposure
  - encounter
  - undergo
antonyms:
  - inexperience
  - ignorance
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Giải thích chi tiết

**Experience** là từ đa năng với hai cách dùng chính:

### Danh từ (Noun)
Chỉ **kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy** qua thời gian:
- *Professional experience*: kinh nghiệm công việc
- *Customer experience*: trải nghiệm khách hàng
- *Personal experience*: kinh nghiệm cá nhân

### Động từ (Verb)
Chỉ **trải qua hoặc chịu đựng** một sự kiện:
- *Experience growth*: đạt được sự phát triển
- *Experience loss*: chịu mất mát

## Phân biệt từ dễ nhầm

| | Experience | Experiment |
|---|---|---|
| **Ý nghĩa** | Trải nghiệm/kinh nghiệm thực tế | Thí nghiệm/kiểm chứng |
| **Ví dụ** | "My experience in teaching was valuable." | "Scientists conduct experiments in labs." |

## Mẹo nhớ

**"EXperience" = EXposure** (tiếp xúc) – Bạn phải trải qua hoặc tiếp xúc với điều gì đó để có kinh nghiệm.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "experience" as a noun vs verb?**
- **Noun**: Khi nói về *kỹ năng/kiến thức đã có* → "She has years of teaching experience."
- **Verb**: Khi nói về *hành động trải qua* → "She experienced great challenges in her career."

**Q: "Experience" có đếm được không?**
- Khi chỉ *kinh nghiệm nói chung*: không đếm được ("He gained valuable experience").
- Khi chỉ *một sự kiện cụ thể*: có thể đếm được ("That was an amazing experience"; "Those were wonderful experiences").
