Phát âm: /iks'piəriənst/
experienced — có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện.
tính từ
- có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Experienced nghĩa là có kinh nghiệm
Phát âm: /iks'piəriənst/
experienced — có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).