eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Explanation nghĩa là gì?

Explanation nghĩa là sự giảng

noun

Phát âm: /,eksplə'neiʃn/

explanation — sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa.

danh từ

  • sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
  • sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).