eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Exploit nghĩa là gì?

Exploit nghĩa là kỳ công

nounverb

Phát âm: /'eksplɔit/

exploit — kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit].

danh từ

  • kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]

ngoại động từ

  • khai thác, khai khẩn
  • bóc lột, lợi dụng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).