---
word: explore
meaningVi: khám phá, tìm hiểu, thăm dò
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪkˈsplɔː(r)/
ipaUs: /ɪkˈsplɔːr/
definitionEn: to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in
  order to discover or learn about it
examples:
  - en: We decided to explore the old castle during our vacation.
    vi: Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình.
  - en: Scientists are exploring new ways to treat cancer.
    vi: Các nhà khoa học đang tìm hiểu những cách mới để điều trị ung thư.
  - en: The company wants to explore opportunities in the Asian market.
    vi: Công ty muốn tìm hiểu các cơ hội tại thị trường châu Á.
collocations:
  - explore options
  - explore possibilities
  - explore a theme
  - explore further
  - explore in depth
synonyms:
  - investigate
  - examine
  - discover
  - venture into
  - search
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - disregard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Explore** là động từ có hai nghĩa chính:

### 1. **Khám phá địa lý** (Physical exploration)
Đi vào một nơi chưa biết hoặc chưa quen để tìm hiểu về nó:
- *Explorers explore new lands* (Những nhà thám hiểm khám phá những vùng đất mới)
- *Children love to explore the forest* (Trẻ em thích khám phá khu rừng)

### 2. **Tìm hiểu/Thăm dò** (Abstract/Intellectual exploration)
Xem xét kỹ lưỡng một ý tưởng, chủ đề, hay khả năng:
- *Let's explore this idea further* (Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về ý tưởng này)
- *Explore your options* (Tìm hiểu các lựa chọn của bạn)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **explore** | tìm hiểu, khám phá (chủ động, có mục đích) | *Explore the museum* |
| **wander** | đi lang thang (không mục đích rõ) | *Wander through the streets* |
| **discover** | tìm thấy cái gì đó mới (kết quả, đột ngột) | *Discover a new species* |
| **investigate** | điều tra, xem xét kỹ (có lý do cụ thể) | *Investigate a crime* |

## Mẹo nhớ

💡 **EX + PLORE** → Explore = "đi ra ngoài" + "lăng khe" → Đi ra ngoài để tìm kiếm điều mới mẻ.

Có thể liên tưởng đến từ *"explorer"* (nhà thám hiểm) — thường nhắc đến những nhân vật như Cristóbal Colón khám phá Châu Mỹ.

## Cách dùng trong công việc và đời sống

**Trong công việc:**
- *We need to explore new markets* (Chúng ta cần tìm hiểu thị trường mới)
- *Let's explore this proposal at the next meeting* (Hãy bàn luận chi tiết đề xuất này ở cuộc họp tới)

**Trong giáo dục:**
- *Students are encouraged to explore different subjects* (Học sinh được khuyến khích tìm hiểu các môn học khác nhau)

**Trong du lịch/thể thao:**
- *I want to explore Southeast Asia next year* (Tôi muốn khám phá Đông Nam Á năm tới)
- *Mountaineers explore high peaks* (Những nhà leo núi khám phá các đỉnh cao)

## Các dạng từ liên quan

- **explorer** (n.) — nhà thám hiểm
- **exploration** (n.) — sự khám phá
- **exploratory** (adj.) — mang tính khám phá, tìm hiểu (exploratory meeting = cuộc họp tìm hiểu sơ bộ)

## FAQ

**Q: "Explore" và "research" khác nhau như thế nào?**
A: *Research* (nghiên cứu) thường có phương pháp, kế hoạch cụ thể, trong khi *explore* (khám phá) tự do hơn, không nhất thiết có kế hoạch chi tiết từ đầu.

**Q: Explore có thể dùng với con người không?**
A: Không phổ biến. Bạn nói *"explore a topic"* chứ không nói *"explore a person"*. Nếu muốn nói về hiểu biết về ai, dùng *"get to know"* thay vì *explore*.
