---
word: expose
meaningVi: phơi bày, lộ ra, tiết lộ (sự thật hoặc điều bí mật); tiếp xúc với
  (nguy hiểm, ánh sáng...)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪkˈspəʊz/
ipaUs: /ɪkˈspoʊz/
definitionEn: to reveal or make visible something that was hidden; to subject
  someone or something to a particular condition or influence
examples:
  - en: The investigation exposed a major corruption scandal in the government.
    vi: Cuộc điều tra đã phơi bày một vụ bê bối tham nhũng lớn trong chính phủ.
  - en: Children exposed to early music education tend to develop better cognitive
      skills.
    vi: Những đứa trẻ tiếp xúc với giáo dục âm nhạc sớm có xu hướng phát triển kỹ
      năng nhận thức tốt hơn.
  - en: Don't expose the film to light before developing it.
    vi: Đừng để phim tiếp xúc với ánh sáng trước khi phát triển.
  - en: She exposed her feelings in her diary, revealing her deepest fears.
    vi: Cô ấy đã phơi bày những cảm xúc của mình trong nhật ký, tiết lộ những nỗi sợ
      sâu sắc nhất.
collocations:
  - expose a secret
  - expose someone's identity
  - expose oneself to risk
  - expose fraud/corruption
  - expose the truth
synonyms:
  - reveal
  - disclose
  - uncover
  - unmask
  - divulge
antonyms:
  - conceal
  - hide
  - cover
  - mask
  - withhold
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Expose** là động từ với hai nhóm ý nghĩa chính:

### 1. Phơi bày, tiết lộ (sự thật bị ẩn giấu)
- Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, công khai, thường là điều không mong muốn hoặc bí mật.
- *Ví dụ*: "The leaked emails exposed the CEO's dishonest practices." (Email rò rỉ đã phơi bày những hành động không trung thực của CEO.)

### 2. Tiếp xúc với (yếu tố, tình huống)
- Làm cho ai/cái gì chịu tác động của một điều kiện, sức khỏe, nguy hiểm, ảnh hưởng nào đó.
- *Ví dụ*: "Exposure to asbestos can cause serious health problems." (Tiếp xúc với amiăng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Expose** | Phơi bày ra, tiếp xúc với | *expose a lie* (phơi bày lời nói dối) |
| **Express** | Bày tỏ, thể hiện cảm xúc/ý kiến | *express gratitude* (bày tỏ lòng biết ơn) |
| **Expect** | Mong đợi, dự đoán | *expect good results* (mong đợi kết quả tốt) |

## Cách dùng thông dụng

**Expose + object + to (something)**
- "The workers were exposed to harmful chemicals." (Những công nhân bị tiếp xúc với các hóa chất độc hại.)

**Expose + object (as/to be + something)**
- "He was exposed as a fraud." (Anh ta bị phơi bày là một kẻ lừa đảo.)

## Mẹo nhớ

Hãy nhớ rằng **expose** giống như **pulling back a curtain** (kéo lên rèm) — bạn đang làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, không còn bị che giấu nữa. Từ **Latin** *expositus* (đặt ra ngoài) giúp bạn hiểu bản chất của nó.

## FAQ

**Q: Có phải "expose" luôn có ý tiêu cực?**
A: Không nhất thiết. Mặc dù "expose" thường dùng để nói về tiết lộ điều xấu, nhưng nó cũng có thể dùng trung lập:
- "The museum exposed the ancient artifacts." (Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.)

**Q: Danh từ tương ứng là gì?**
A: **Exposure** (danh từ). *Ví dụ*: "prolonged exposure to the sun" (tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời)
