---
word: exposition
meaningVi: sự phơi
pos:
  - noun
ipa: ",ekspə'ziʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# exposition nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,ekspə'ziʃn/

**exposition** — sự phơi.

## danh từ
- sự phơi
- sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
- sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
- sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
- bài bình luận
- sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
