eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Exposure nghĩa là gì?

Exposure nghĩa là sự phơi

noun

Phát âm: /iks'pouʤə/

exposure — sự phơi.

danh từ

  • sự phơi
  • sự bóc trần, sự vạch trần
  • sự bày hàng
  • sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...)
  • hướng
    • to have a southern exposure — hướng nam (nhà...)
  • sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
  • (nhiếp ảnh) sự phơi nắng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).